Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 静電気

静電気

seidenki

¿Qué significa "静電気" en Vietnamese?

tĩnh điện

冬になると静電気が起きやすくなります。

Vào mùa đông thì tĩnh điện dễ xảy ra hơn.


¿Cómo usar "静電気" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

chuyên ngành

hiện tượng tích điện tĩnh trên bề mặt vật liệu

乾燥した空気の中で静電気が起こりやすい。

Trong không khí khô, tĩnh điện dễ xảy ra.

セーターを脱ぐと静電気がパチパチ音がする。

Khi cởi áo len ra, tĩnh điện phát ra tiếng lách tách.

Thường xuất hiện vào mùa đông do độ ẩm không khí thấp. Có thể gây khó chịu khi chạm vào vật kim loại.

chuyên ngành

điện tích tĩnh

静電気を帯びた物体同士が引き合う。

Các vật nhiễm điện tích tĩnh hút nhau.

Là hiện tượng vật lý xảy ra khi có sự mất cân bằng điện tích trên bề mặt vật thể.

Cụm từ kết hợp

静電気を防ぐngăn ngừa tĩnh điện静電気が起きるxảy ra tĩnh điện静電気ショックsốc tĩnh điện

Từ đồng nghĩa

帯電静電荷

Từ trái nghĩa

動電気

Cụm từ liên quan

静電気除去cụm từ
loại bỏ tĩnh điện
静電気防止スプレーcụm từ
xịt chống tĩnh điện

Mẹo hay

Cách nói tĩnh điện trong tiếng Nhật

Từ 静電気 (seidenki) là thuật ngữ khoa học. Trong đời sống, người Nhật thường dùng từ 静電気ショック (seidenki shokku) để chỉ hiện tượng giật nhẹ khi chạm vào vật nhiễm tĩnh điện.

Quy tắc vàng

Phân biệt 静電気 và 動電気

静電気 là điện tích tĩnh, không di chuyển; 動電気 (động điện khí) là dòng điện di chuyển (như điện từ ổ cắm).

Nguồn gốc từ

静 (tĩnh) + 電気 (điện khí) — từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong từ điển khoa học vật lý Nhật Bản từ thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc giải thích hiện tượng vật lý. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường nói 'tĩnh điện' (từ mượn tiếng Anh) hoặc 'điện giật nhẹ' khi đề cập đến cảm giác giật khi chạm vào vật kim loại nhiễm tĩnh điện.

Phân tích từ

静
yên tĩnh, không chuyển động
root
+
電気
điện, điện lực
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.