電話機

denwa-ki

¿Qué significa "電話機"?

máy điện thoại

電話機が壊れたので、新しいものを買いました

Máy điện thoại của tôi bị hỏng nên tôi đã mua một chiếc mới


¿Cómo usar "電話機" correctamente?

trang trọng

Thiết bị điện tử dùng để truyền tin bằng giọng nói qua đường dây điện

この電話機は1980年代のもので、レトロなデザインです

Máy điện thoại này là sản phẩm từ thập niên 1980 và có thiết kế retro

Từ này thường dùng để chỉ máy điện thoại cố định (điện thoại bàn) trong tiếng Nhật, khác với điện thoại di động (携帯電話)

Cụm từ kết hợp

電話機をかけるgọi điện thoại電話機を直すsửa máy điện thoại

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

電話をかけるcụm từ
gọi điện thoại
電話を切るcụm từ
đóng máy, ngắt cuộc gọi

Mẹo hay

Phân biệt với điện thoại di động

Tiếng Nhật dùng '携帯電話' (keitaidenwa) để chỉ điện thoại di động, còn '電話機' chỉ máy cố định

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, '電話機' chỉ dùng cho máy cố định, không dùng cho điện thoại di động

Nguồn gốc từ

Từ hợp thành từ '電話' (điện thoại) + '機' (máy, thiết bị)

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, '電話' thường dùng để chỉ cả điện thoại cố định và di động, nhưng '電話機' đặc biệt chỉ máy điện thoại cố định. Trong tiếng Việt, 'máy điện thoại' có thể chỉ cả loại cố định và di động.

Phân tích từ

電話
điện thoại
root
+
機
máy, thiết bị
suffix
Từ Điển Nhật Việt