電力

denryoku

¿Qué significa "電力"?

điện lực

この工場は年間100万キロワットの電力を消費します。

Nhà máy này tiêu thụ 1 triệu kilowatt điện mỗi năm.


¿Cómo usar "電力" correctamente?

Công nghệ
trang trọng

Năng lượng điện cung cấp cho hoạt động của máy móc, thiết bị hoặc hệ thống; công suất điện.

再生可能エネルギーによる電力の供給が増加しています。

Việc cung cấp điện từ năng lượng tái tạo đang gia tăng.

電力の安定供給は経済成長に不可欠です。

Việc cung cấp điện ổn định là điều không thể thiếu cho tăng trưởng kinh tế.

Thường được đo bằng đơn vị watt (W), kilowatt (kW), megawatt (MW) hoặc gigawatt (GW).

Kinh doanh
trang trọng

Công ty hoặc tổ chức cung cấp điện năng.

東京電力は東日本を中心に電力を供給しています。

Công ty Điện lực Tokyo cung cấp điện chủ yếu cho khu vực phía đông Nhật Bản.

Trong tiếng Việt, thường dịch là 'công ty điện lực' hoặc 'điện lực công ty'.

Cụm từ kết hợp

電力消費量lượng tiêu thụ điện lực電力供給cung cấp điện lực再生可能エネルギー電力điện lực từ năng lượng tái tạo電力会社công ty điện lực電力不足thiếu hụt điện lực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

電力網cụm từ
lưới điện
電力自由化cụm từ
tự do hóa ngành điện lực
ピーク電力cụm từ
điện lực cao điểm

Mẹo hay

Phân biệt '電力' và '電気'

'電力' nhấn mạnh khía cạnh năng lượng hoặc công suất (ví dụ: 100万キロワットの電力), trong khi '電気' thường chỉ khái niệm điện nói chung hoặc hệ thống điện (ví dụ: 部屋の電気をつける).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'điện lực' trong ngữ cảnh chuyên ngành

Khi nói về năng lượng điện trong các báo cáo kỹ thuật, chính sách năng lượng hoặc giao dịch thương mại, hãy sử dụng 'điện lực' để thể hiện tính chuyên nghiệp. Tránh dùng 'điện lực' trong các tình huống không chính thức như hội thoại hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji: '電' (điện) + '力' (lực). '電' bắt nguồn từ tiếng Hán '電' (điện), nghĩa là 'sét' hoặc 'điện tích'; '力' bắt nguồn từ tiếng Hán '力' (lực), nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'năng lượng'. Kết hợp thành 'điện lực' để chỉ năng lượng điện.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh hoặc chính sách năng lượng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'điện' thay thế cho 'điện lực' khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

電
điện, sét, điện tích
root
+
力
lực, sức mạnh, năng lượng
root
Từ Điển Nhật Việt