障害者

shōgaisha

¿Qué significa "障害者" en Vietnamese?

người khuyết tật

障害者の権利に関する法律が制定された。

Luật về quyền của người khuyết tật đã được ban hành.


¿Cómo usar "障害者" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

Luật
trang trọng

Người có khuyết tật về thể chất, tinh thần hoặc vận động, ảnh hưởng đến khả năng tham gia bình thường vào đời sống xã hội.

障害者の雇用を促進するための制度があります。

Có chế độ thúc đẩy việc làm cho người khuyết tật.

障害者手帳を持っている人は様々な支援を受けられます。

Người có chứng nhận khuyết tật có thể nhận được nhiều hỗ trợ khác nhau.

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, chính sách xã hội và các tài liệu chính thức. Ở Việt Nam, thuật ngữ tương đương phổ biến là 'người khuyết tật' hoặc 'người khiếm khuyết'.

Cụm từ kết hợp

障害者雇用việc làm dành cho người khuyết tật障害者支援hỗ trợ người khuyết tật障害者手帳chứng nhận khuyết tật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

バリアフリーcụm từ
không có rào cản, thuận tiện cho người khuyết tật
ユニバーサルデザインcụm từ
thiết kế phổ quát, tiếp cận mọi đối tượng

Mẹo hay

Phân biệt '障害' và '障がい'

Trong tiếng Nhật, '障害' (shōgai) thường được dùng trong các văn bản chính thức, trong khi '障がい' (shōgai) là cách viết thay thế nhằm giảm sự nặng nề của từ. Cả hai đều có nghĩa tương đương, nhưng '障がい' thường xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày hoặc các tài liệu mang tính nhân văn.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác

Khi dịch thuật ngữ '障害者' sang tiếng Việt, nên ưu tiên sử dụng 'người khuyết tật' thay vì các thuật ngữ cũ như 'người tàn tật' để thể hiện sự tôn trọng và không gây tổn thương.

Nguồn gốc từ

Từ '障害' (shōgai) có nghĩa là 'chướng ngại, trở ngại' trong tiếng Nhật, kết hợp với hậu tố chỉ người '者' (sha) tạo thành '障害者' (shōgaisha), nghĩa đen là 'người có chướng ngại'. Từ này phản ánh quan niệm về khuyết tật dưới góc độ hạn chế chức năng, phổ biến trong xã hội Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '障害者' là thuật ngữ chính thức và phổ biến trong các văn bản pháp luật, chính sách xã hội. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức, người ta có thể sử dụng '障がい者' (shōgaisha) với cách viết thay thế chữ '害' bằng 'がい' để tránh liên tưởng tiêu cực. Ở Việt Nam, thuật ngữ 'người khuyết tật' được khuyến khích sử dụng thay vì 'người tàn tật' để tránh gây tổn thương.

Phân tích từ

障害
chướng ngại, trở ngại, khuyết tật
root
+
者
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt