陰口
¿Qué significa "陰口"?
nói xấu sau lưng彼女は陰口ばかり言う人だ。
Cô ấy là người toàn nói xấu sau lưng người khác.
¿Cómo usar "陰口" correctamente?
Nói xấu, chỉ trích ai đó khi họ không có mặt
同僚が陰口を言っているのを聞いてしまった。
Tôi vô tình nghe thấy đồng nghiệp nói xấu sau lưng tôi.
陰口を言わず、直接本人に伝えなさい。
Đừng nói xấu sau lưng, hãy nói trực tiếp với người ấy đi.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội như công sở, trường học, hoặc giữa bạn bè. Có thể đi kèm với các động từ như 言う、する、聞く.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 陰口 và 悪口
陰口 là nói xấu sau lưng (khi người đó không có mặt), còn 悪口 là nói xấu trực tiếp (kể cả khi người đó có mặt).
Quy tắc vàng
Quy tắc ứng xử khi nghe thấy 陰口
Không tham gia, không lan truyền, và nếu có thể, khuyên người nói nên nói chuyện trực tiếp với đối tượng.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 陰 (âm, bóng tối) + 口 (khẩu, miệng). Ý nghĩa ban đầu là 'lời nói trong bóng tối', tức nói xấu khi người khác không nghe thấy.
Ghi chú sử dụng
Khác với 悪口 (nói xấu trực tiếp), 陰口 ám chỉ hành động nói xấu sau lưng, thiếu trung thực. Trong giao tiếp, việc sử dụng 陰口 thường bị coi là thiếu đạo đức.