Looking up...
防災訓練に参加しましょう。
Hãy tham gia buổi diễn tập phòng chống thiên tai.
Hoạt động chuẩn bị, phòng ngừa và ứng phó với các thảm họa thiên nhiên (động đất, bão, lũ lụt, sóng thần) nhằm giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.
防災グッズを常備しておくことが大切です。
Việc chuẩn bị sẵn đồ phòng chống thiên tai là rất quan trọng.
この地域は防災計画を策定しています。
Khu vực này đã xây dựng kế hoạch phòng chống thiên tai.
Thuật ngữ thường được sử dụng trong các văn bản chính sách, hướng dẫn cộng đồng, giáo dục an toàn.
'防災' nhấn mạnh vào hoạt động chủ động phòng ngừa (chuẩn bị, giáo dục), trong khi '災害対策' bao gồm cả ứng phó khi thảm họa xảy ra. Ví dụ: '防災訓練' (diễn tập phòng ngừa) nhưng '災害対応' (ứng phó thảm họa).
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu hướng dẫn cộng đồng về cách chuẩn bị vật dụng, xây dựng kế hoạch gia đình, hoặc tham gia diễn tập. Ví dụ: '防災マニュアル' (sổ tay phòng chống thiên tai).
Ghép từ hai kanji: '防' (phòng, ngăn ngừa) + '災' (tai, thảm họa). '防災' xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) dưới dạng '防災事業' (hoạt động phòng chống thiên tai). Từ này sau đó lan rộng sang tiếng Việt thông qua các tài liệu giáo dục và chính sách của Nhật Bản.
1. Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, giáo dục, hoặc quản lý khẩn cấp. 2. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường đi kèm với 'thiên tai' (災害) do đặc thù khí hậu. 3. Tránh nhầm lẫn với 'phòng ngừa' (予防) - thuật ngữ y tế.