長い

nagai

¿Qué significa "長い"?

dài

この道は長いです。

Con đường này dài.


¿Cómo usar "長い" correctamente?

chung

có độ dài vượt trội so với tiêu chuẩn thông thường; kéo dài trong thời gian dài.

長い髪の毛

tóc dài

長い会議

cuộc họp dài

Thường dùng để miêu tả vật thể (sợi tóc, con đường,...) hoặc thời gian (cuộc họp, chuyến đi,...) có độ dài vượt mức trung bình.

Cụm từ kết hợp

長い間trong một thời gian dài長い目で見るnhìn xa trông rộng長い目で見てhãy kiên nhẫn chờ đợi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

長い物には巻かれろtục ngữ
hãy thuận theo trào lưu mạnh hơn

Mẹo hay

Phân biệt 長い vs. 長時間

長い (adjective) miêu tả trực tiếp vật thể/thời gian có độ dài: 長い髪 (tóc dài). 長時間 (noun) chỉ khoảng thời gian kéo dài: 長時間働く (làm việc trong thời gian dài).

Quy tắc vàng

Quy tắc kết hợp từ

長い thường đi với danh từ chỉ vật thể hoặc thời gian (không dùng cho cảm xúc trừ trường hợp đặc biệt). Ví dụ: 長いトンネル (đường hầm dài), 長い歴史 (lịch sử dài).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật 長 (chō) nghĩa gốc là 'dài', xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ cổ đại. Kanji này có nguồn gốc từ chữ Hán 長, vốn có nghĩa là 'trưởng thành' hoặc 'lớn tuổi' (so sánh với từ 'trưởng' trong tiếng Việt).

Ghi chú sử dụng

1. 不自然な文脈: Không dùng để miêu tả cảm xúc (ví dụ: 'nỗi buồn dài' → không tự nhiên bằng 'nỗi buồn sâu sắc'). 2. Kết hợp với động từ: Thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái kéo dài (続く, 待つ, 話す). 3. Tránh lặp từ: Trong tiếng Việt, không nói 'rất dài' (mà dùng 'rất dài' là thừa, chỉ cần 'dài') trừ trường hợp nhấn mạnh (ví dụ: 'dài lắm').

Phân tích từ

長
dài
root
Từ Điển Nhật Việt