鉄棒
¿Qué significa "鉄棒"?
thanh sắt公園に鉄棒が設置されている。
Ở công viên có lắp đặt thanh sắt.
¿Cómo usar "鉄棒" correctamente?
Thanh kim loại dài, thường dùng trong thể dục dụng cụ hoặc làm vật dụng.
鉄棒を使って逆上がりの練習をする。
Tập luyện lộn ngược trên thanh sắt.
鉄棒で体を鍛える。
Rèn luyện cơ thể bằng thanh sắt.
Thường thấy trong các công viên, trường học hoặc phòng tập thể dục.
Mẹo hay
Phân biệt '鉄棒' và '鉄の棒'
'鉄棒' là từ ghép cố định, dùng trong ngữ cảnh thể dục dụng cụ hoặc vật dụng. '鉄の棒' là cách nói rõ ràng hơn, thường dùng khi mô tả chi tiết vật dụng (ví dụ: thanh sắt dài, to).
Quy tắc vàng
Sử dụng '鉄棒' trong ngữ cảnh phù hợp
Từ này chủ yếu dùng trong thể dục dụng cụ, giáo dục hoặc đời sống. Không dùng để chỉ các vật dụng kim loại khác (ví dụ: 'cây gậy sắt' trong thể thao có thể dùng '鉄の棒' nhưng không phổ biến bằng '鉄棒').
Nguồn gốc từ
鉄 (てつ) nghĩa là 'sắt', 棒 (ぼう) nghĩa là 'cây gậy' hay 'thanh'. Kết hợp thành 'thanh sắt'.
Ghi chú sử dụng
Từ này dùng phổ biến trong ngữ cảnh thể thao, giáo dục hoặc đời sống hàng ngày. Không nhầm lẫn với '鉄棒' trong nghĩa bóng (ví dụ: 'thanh sắt' trong xây dựng).