量子力学

ryōshi rikigaku

¿Qué significa "量子力学"?

cơ học lượng tử

量子力学は20世紀初頭に発展した物理学の一分野である。

Cơ học lượng tử là một lĩnh vực vật lý phát triển vào đầu thế kỷ 20.


¿Cómo usar "量子力学" correctamente?

chuyên ngành

Nhánh vật lý nghiên cứu các hệ thống vi mô, trong đó các đại lượng vật lý bị lượng tử hóa (chỉ nhận các giá trị rời rạc thay vì liên tục).

量子力学によれば、電子は特定の軌道にしか存在できない。

Theo cơ học lượng tử, electron chỉ có thể tồn tại ở những quỹ đạo nhất định.

シュレーディンガー方程式は量子力学の基礎方程式の一つである。

Phương trình Schrödinger là một trong những phương trình cơ bản của cơ học lượng tử.

Thường được viết tắt là 量力 (ryōriki) trong văn bản khoa học. Khác biệt với cơ học cổ điển ở chỗ nó mô tả hành vi của hạt ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử, nơi các hiệu ứng lượng tử trở nên quan trọng.

Cụm từ kết hợp

量子力学的thuộc về cơ học lượng tử量子力学の原理nguyên lý cơ học lượng tử量子力学的効果hiệu ứng cơ học lượng tử

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

量子word
hạt vi mô không thể chia nhỏ hơn nữa
波動力学cụm từ
cơ học sóng, một cách tiếp cận của cơ học lượng tử
不確定性原理cụm từ
nguyên lý bất định Heisenberg

Mẹo hay

Phân biệt 量子力学 và 古典力学

Cơ học lượng tử mô tả thế giới vi mô (hạt, photon), trong khi cơ học cổ điển áp dụng cho thế giới vĩ mô (xe hơi, hành tinh). Hãy nhớ rằng cơ học lượng tử có các khái niệm phi trực quan như chồng chập (superposition) và vướng víu lượng tử (quantum entanglement).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 量子力学?

Chỉ sử dụng khi đề cập đến các hiện tượng vật lý ở cấp độ nguyên tử/hạ nguyên tử (electron, photon, nguyên tử). Không dùng cho các hệ thống vĩ mô (ngay cả khi chúng có tính chất lượng tử, ví dụ như siêu dẫn ở nhiệt độ thấp).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 量子 (りょうし, lượng tử) + 力学 (りきがく, lực học). 'Lượng tử' xuất phát từ tiếng Đức 'Quant' (lượng tử), do Max Planck đề xuất năm 1900. 'Lực học' là ngành vật lý nghiên cứu chuyển động và lực (từ tiếng Latin 'mechanica').

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong giáo trình vật lý đại học, nghiên cứu khoa học và các ấn phẩm khoa học phổ thông. Không nhầm lẫn với 'cơ học cổ điển' (古典力学) hay 'vật lý hạt nhân' (原子核物理学).

Phân tích từ

量子
lượng tử (đơn vị rời rạc của vật chất/năng lượng)
root
+
力学
cơ học (ngành vật lý nghiên cứu chuyển động và lực)
root
Từ Điển Nhật Việt