酸化

sanka

¿Qué significa "酸化"?

oxy hóa

鉄が酸化すると錆びる。

Khi sắt bị oxy hóa thì sẽ bị gỉ.


¿Cómo usar "酸化" correctamente?

chuyên ngành

Quá trình kết hợp của một chất với oxy, dẫn đến mất điện tử hoặc tăng số oxy hóa

食品の酸化を防ぐために、密封容器に入れる。

Để ngăn chặn quá trình oxy hóa thực phẩm, người ta cho vào hộp kín.

Trong hóa học, thuật ngữ này chỉ sự mất điện tử hoặc tăng số oxy hóa của một nguyên tố. Có thể xảy ra trong điều kiện tự nhiên hoặc được thúc đẩy bởi các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ, ánh sáng.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Quá trình biến đổi hóa học khiến vật liệu bị hư hại do tiếp xúc với oxy (thường thấy ở kim loại, chất béo, hoặc mô sinh học)

自動車のボディは酸化を防ぐために塗装されている。

Thân xe ô tô được sơn phủ để ngăn chặn quá trình oxy hóa.

Trong kỹ thuật, thuật ngữ này thường đề cập đến sự xuống cấp vật liệu do phản ứng hóa học với oxy, dẫn đến mất tính chất cơ học hoặc thẩm mỹ.

Y học
chuyên ngành

Quá trình sinh hóa trong cơ thể, nơi các phân tử bị mất điện tử do tác động của các gốc tự do

活性酸素は細胞の酸化を促進し、老化を加速させる。

Oxy hoạt tính thúc đẩy quá trình oxy hóa tế bào, làm tăng tốc quá trình lão hóa.

Trong y học, thuật ngữ này liên quan đến stress oxy hóa, một yếu tố quan trọng trong nhiều bệnh lý mãn tính như ung thư, bệnh tim mạch, và bệnh Alzheimer.

Cụm từ kết hợp

酸化するbị oxy hóa / trải qua quá trình oxy hóa酸化防止剤chất chống oxy hóa酸化還元反応phản ứng oxy hóa khử酸化鉄sắt oxit (gỉ sắt)酸化的ストレスstress oxy hóa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

抗酸化作用cụm từ
tác dụng chống oxy hóa
酸化的損傷cụm từ
tổn thương do oxy hóa

Mẹo hay

Phân biệt 'oxy hóa' và 'ô nhiễm' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'oxy hóa' là một quá trình hóa học cụ thể, trong khi 'ô nhiễm' đề cập đến sự nhiễm bẩn môi trường. Ví dụ: 'sắt bị oxy hóa' (quá trình hóa học) khác với 'sông bị ô nhiễm' (ô nhiễm môi trường).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng trường từ vựng

Thuật ngữ 'oxy hóa' chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc y học. Trong giao tiếp hàng ngày, nên sử dụng các cách diễn đạt đơn giản hơn như 'bị gỉ', 'bị hỏng', hoặc 'bị hư hại'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 酸 (toan, 'chua'/'axit') + 化 (hóa, 'biến đổi'). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi khoa học phương Tây được du nhập, và sau đó được vay mượn vào tiếng Việt dưới dạng Hán-Việt 'oxy hóa'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên. Trong văn nói hàng ngày, người Việt thường dùng 'bị gỉ' (cho kim loại) hoặc 'bị hỏng' (cho thực phẩm) thay vì 'oxy hóa'. Cần phân biệt rõ ràng giữa 'oxy hóa' (quá trình hóa học) và 'ô nhiễm' (quá trình môi trường).

Phân tích từ

酸
chua / axit (trong hóa học)
root
+
化
biến đổi / hóa hợp
root
Từ Điển Nhật Việt