部分的改革

ぶぶんてきかいかく

¿Qué significa "部分的改革"?

cải cách từng phần

政府は部分的改革を段階的に進める方針を発表した。

Chính phủ đã công bố kế hoạch tiến hành cải cách từng phần theo từng giai đoạn.


¿Cómo usar "部分的改革" correctamente?

trang trọng

Cải cách được thực hiện trên một số lĩnh vực hoặc khía cạnh nhất định, không toàn diện.

経済の部分的改革が失敗に終わった。

Cải cách từng phần của nền kinh tế đã thất bại.

教育システムの部分的改革が議論されている。

Việc cải cách từng phần hệ thống giáo dục đang được thảo luận.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội khi đề cập đến những thay đổi không toàn diện.

Cụm từ kết hợp

部分的改革を進めるtiến hành cải cách từng phần部分的改革が必要だcần thiết phải cải cách từng phần

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

段階的改革cụm từ
cải cách theo từng giai đoạn
漸進的改革cụm từ
cải cách dần dần

Mẹo hay

Phân biệt '部分的改革' và '全面的改革'

'部分的改革' chỉ cải cách một phần, không toàn diện, trong khi '全面的改革' đề cập đến cải cách toàn diện, bao quát mọi lĩnh vực.

Quy tắc vàng

Sử dụng '部分的改革' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy đảm bảo rằng ngữ cảnh đề cập đến những thay đổi không toàn diện, không bao gồm mọi khía cạnh của vấn đề.

Nguồn gốc từ

部分的 (ぶぶんてき) có nghĩa là 'từng phần' (từ 部分 + 的), 改革 (かいかく) có nghĩa là 'cải cách' (từ 改 + 革).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc thảo luận học thuật. Tránh nhầm lẫn với '全面的改革' (cải cách toàn diện) hoặc '包括的改革' (cải cách bao gồm toàn diện).

Phân tích từ

部分的
từng phần, không toàn diện
phrase
+
改革
cải cách
noun
Từ Điển Nhật Việt