進歩する

shinpo suru

¿Qué significa "進歩する" en Vietnamese?

tiến bộ

技術は日々進歩している。

Công nghệ đang tiến bộ từng ngày.


¿Cómo usar "進歩する" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Phát triển, cải thiện về chất lượng, khả năng hoặc trình độ theo hướng tốt hơn, thường thông qua nỗ lực hoặc thời gian.

日本語の勉強が進歩してきた。

Việc học tiếng Nhật của tôi đã tiến bộ hơn.

科学は常に進歩している。

Khoa học luôn tiến bộ không ngừng.

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, khoa học, công nghệ, hoặc phát triển cá nhân. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (e.g., 経済進歩, 技術進歩).

Cụm từ kết hợp

進歩が遅いtiến bộ chậm進歩が著しいtiến bộ đáng kể進歩を遂げるđạt được tiến bộ進歩を妨げるcản trở tiến bộ

Cụm từ liên quan

進歩的な考え方cụm từ
cách suy nghĩ tiến bộ
進歩主義cụm từ
chủ nghĩa tiến bộ

Mẹo hay

Phân biệt 進歩 vs 向上

Cả hai đều có nghĩa là 'cải thiện', nhưng 進歩 nhấn mạnh vào sự tiến triển theo thời gian (thường dùng cho kỹ năng, khoa học), còn 向上 nhấn mạnh vào kết quả đạt được (có thể dùng cho chất lượng sản phẩm, tinh thần). Ví dụ: 技術の進歩 (sự tiến bộ của công nghệ) vs 品質の向上 (sự nâng cao chất lượng).

Quy tắc vàng

Không dùng 進歩 cho sự thay đổi tiêu cực

Từ 進歩 luôn mang nghĩa tích cực. Nếu muốn nói sự thay đổi tiêu cực, dùng 退歩 (thoái bộ) hoặc 悪化 (xấu đi). Ví dụ: 病状が悪化する (tình trạng bệnh xấu đi) chứ không dùng 病状が退歩する.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 進歩 (しんぽ) gồm 進 (tiến, tiến lên) + 歩 (bộ, bước đi). Theo nghĩa đen là 'bước tiến', ám chỉ sự tiến triển theo hướng tích cực. Từ này du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Trung (tiến bộ) nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, trừ trường hợp nói về sự tiến bộ cá nhân (có thể dùng informal hơn). 2. Có thể kết hợp với các trợ từ như に (e.g., 進歩に努める). 3. Không dùng cho sự thay đổi đột ngột hoặc không liên tục (dùng 変化する cho trường hợp trung tính).

Phân tích từ

進
tiến lên, tiến triển
root
+
歩
bước đi
root
+
する
hành động, làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt