Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 通知

通知

tsūchi
thông báo

スマホに通知が来た。

Điện thoại có thông báo đến.


trang trọng

thông báo chính thức bằng văn bản, lời nói hoặc phương tiện điện tử nhằm truyền đạt thông tin quan trọng đến người nhận.

会社から退職通知が送られてきた。

Tôi nhận được thông báo nghỉ việc từ công ty.

アプリの通知をオフにした。

Tôi đã tắt thông báo ứng dụng.

Thường dùng trong môi trường công sở, học tập, hoặc các ứng dụng di động.

trang trọng

sự thông báo, việc thông báo (dưới dạng hành động).

通知を受け取る。

Nhận thông báo.

Dạng suru verb (通知する) phổ biến trong văn viết hành chính.

Cụm từ kết hợp

通知を受け取るnhận thông báo通知を送るgửi thông báo通知を確認するkiểm tra thông báo通知音âm thông báo (notification sound)通知バーthanh thông báo (notification bar)

Từ đồng nghĩa

知らせお知らせ通達

Từ trái nghĩa

非通知未通知

Cụm từ liên quan

通知機能cụm từ
chức năng thông báo (trên thiết bị)
緊急通知cụm từ
thông báo khẩn cấp
通知センターcụm từ
trung tâm thông báo (trên điện thoại)

Mẹo hay

Phân biệt 通知 và お知らせ

通知 thường mang tính chất thông báo chính thức, có thể bằng văn bản hoặc điện tử (ví dụ: thông báo từ công ty, ứng dụng). お知らせ thiên về thông báo thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: 'お知らせします' = tôi xin thông báo).

Quy tắc vàng

Sử dụng 通知 trong ngữ cảnh chính thức

Khi viết email hoặc tài liệu hành chính, ưu tiên dùng 通知 thay cho 知らせ để thể hiện tính trang trọng. Ví dụ: '退職通知書' (giấy thông báo nghỉ việc) thay vì '退職の知らせ'.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 通 (thông, thông qua) + 知 (tri, biết). Theo nghĩa đen là 'làm cho biết'. Từ này đã xuất hiện trong tiếng Hán cổ và được mượn nguyên vào tiếng Nhật. Trong tiếng Việt, 'thông báo' là từ Hán Việt tương đương, giữ nguyên nghĩa gốc.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 通知 thường mang sắc thái chính thức hơn so với 知らせ (thông báo đơn thuần). 2. Dạng suru verb (通知する) phổ biến trong văn viết hành chính hoặc thông báo bằng văn bản. 3. Trong ngữ cảnh công nghệ, 通知 thường đi kèm với các thiết bị điện tử (điện thoại, máy tính). 4. Không nhầm lẫn với 通報 (thông báo cho cơ quan chức năng) hoặc 報告 (báo cáo).

Phân tích từ

通
thông (thông qua, truyền đạt)
root
+
知
tri (biết)
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.