Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 逆境

逆境

gyakkyō

¿Qué significa "逆境"?

hoàn cảnh ngược đời

彼は逆境にあっても決して希望を失わなかった。

Dù trong hoàn cảnh ngược đời, anh ấy không bao giờ đánh mất hy vọng.


¿Cómo usar "逆境" correctamente?

trang trọng

Tình huống khó khăn, bất lợi, thường vượt ngoài mong muốn của con người.

逆境に負けずに努力を続ける。

Tiếp tục nỗ lực không thua kém trước nghịch cảnh.

逆境は人を強くするとも言われる。

Người ta cũng nói nghịch cảnh làm con người mạnh mẽ hơn.

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích vượt qua khó khăn, không mang sắc thái tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

逆境に立つđứng trước nghịch cảnh逆境を乗り越えるvượt qua nghịch cảnh逆境に強いvững vàng trước nghịch cảnh

Từ đồng nghĩa

困難苦境厳しい状況

Từ trái nghĩa

順境好機

Cụm từ liên quan

逆境に打ち勝つcụm từ
chiến thắng nghịch cảnh
逆境の先に光明ありtục ngữ
sau nghịch cảnh là ánh sáng

Mẹo hay

Phân biệt 逆境 và 困難

逆境 nhấn mạnh vào hoàn cảnh bất lợi mang tính 'ngược đời' (như số phận trêu ngươi), trong khi 困難 chỉ đơn thuần là khó khăn chung.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 逆境?

Dùng khi muốn nhấn mạnh tính 'ngược đời', 'khó khăn trớ trêu' của hoàn cảnh, thường trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc triết lý sống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 逆 (nghịch, ngược lại) + 境 (cảnh, tình huống). Có nguồn gốc từ tiếng Hán 逆境 (nì jìng), nghĩa gốc là 'tình huống ngược đời'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, sách báo, diễn thuyết động viên. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi muốn nhấn mạnh tính trang trọng.

Phân tích từ

逆
ngược, trái ngược
root
+
境
cảnh, tình huống, ranh giới
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.