Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 退職年金

退職年金

taishoku nenkinÂm Hán-Việtthoái chức niên kim

¿Qué significa "退職年金"?

lương hưu khi nghỉ việc

会社は退職年金を毎月支給しています。

Công ty đang chi trả lương hưu khi nghỉ việc hằng tháng.


¿Cómo usar "退職年金" correctamente?

Tài chính
trang trọng

Khoản trợ cấp hưu trí được trả định kỳ sau khi người lao động nghỉ việc hoặc nghỉ hưu, thường theo chế độ phúc lợi của công ty.

退職年金制度の給付内容は、就業規則に定められています。

Nội dung chi trả của chế độ lương hưu khi nghỉ việc được quy định trong nội quy lao động.

この企業では、退職金の一部を退職年金として受け取れます。

Tại doanh nghiệp này, có thể nhận một phần tiền trợ cấp thôi việc dưới dạng lương hưu khi nghỉ việc.

Thường dùng trong ngữ cảnh chế độ hưu trí doanh nghiệp. Khác với 退職金, vốn thường là khoản tiền nhận một lần.

Cụm từ kết hợp

退職年金制度chế độ lương hưu khi nghỉ việc退職年金を受け取るnhận lương hưu khi nghỉ việc退職年金を支給するchi trả lương hưu khi nghỉ việc

Từ đồng nghĩa

企業年金退職給付

Mẹo hay

Phân biệt với 退職金

Hãy nhớ: 退職金 là tiền nhận một lần; 退職年金 là tiền được nhận theo kỳ, chẳng hạn hằng tháng hoặc hằng năm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán tự: 退職 (nghỉ việc, thôi việc) + 年金 (niên kim, khoản tiền được trả định kỳ).

Ghi chú sử dụng

退職年金 thường nhấn mạnh khoản chi trả định kỳ sau khi nghỉ việc. Nếu nói đến khoản trợ cấp trả một lần khi nghỉ việc, dùng 退職金(たいしょくきん)phù hợp hơn. Với lương hưu công cộng theo tuổi, tiếng Nhật thường dùng 老齢年金.

Phân tích từ

退職
nghỉ việc, thôi việc
root
+
年金
niên kim; khoản tiền trả định kỳ
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.