追い詰める

oitsumeru

¿Qué significa "追い詰める"?

dồn vào thế bí

敵を追い詰めて、ついに捕まえた。

Dồn kẻ địch vào thế bí rồi cuối cùng cũng bắt được.


¿Cómo usar "追い詰める" correctamente?

thông thường

dồn ép ai đó vào tình thế không lối thoát, buộc họ phải đối mặt với hậu quả xấu

警察は犯人を追い詰めて、ついに自首させた。

Cảnh sát dồn kẻ tội phạm vào thế bí và cuối cùng buộc anh ta phải đầu thú.

彼女は借金で追い詰められて、夜逃げをした。

Cô ấy bị dồn vào thế bí vì nợ nần nên đã trốn nợ.

Có thể dùng trong bối cảnh vật lý (đuổi theo, dồn ép) hoặc trừu tượng (áp lực tài chính, xã hội).

Cụm từ kết hợp

追い詰められた状況tình thế bị dồn ép追い詰められるbị dồn vào thế bí追い詰めるようにmột cách dồn ép

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

追い詰められた末cụm từ
cuối cùng bị dồn vào thế bí
追い詰められて自殺するcụm từ
bị dồn ép đến mức tự sát

Mẹo hay

Phân biệt 追い詰める và 追い込む

追い込む thiên về 'đuổi theo đến nơi nào đó' (có thể là nơi an toàn), còn 追い詰める nhấn mạnh 'dồn ép đến mức không lối thoát'. Ví dụ: 犯人を追い込む (đuổi theo tội phạm) nhưng 犯人を追い詰める (dồn tội phạm vào thế bí).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 追い詰める?

Dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự bức bách, nguy hiểm hoặc hậu quả xấu sắp xảy ra với đối tượng. Không dùng cho ngữ cảnh tích cực hoặc thoải mái.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 追う (đuổi theo) + 詰める (dồn ép, đóng chặt). 追う diễn tả hành động đuổi theo, 詰める diễn tả hành động dồn ép, giam hãm. Kết hợp lại tạo thành nghĩa 'đuổi theo và dồn ép ai đó vào tình thế không lối thoát'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (áp lực, nguy hiểm, thất bại). Có thể dùng cho người, động vật hoặc tình huống trừu tượng. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Phân tích từ

追う
đuổi theo, truy đuổi
root
+
詰める
dồn ép, đóng chặt, giam hãm
root
Từ Điển Nhật Việt