返却

henkyaku

¿Qué significa "返却"?

sự trả lại

図書館から借りた本を期日までに返却する。

Trả lại cuốn sách đã mượn từ thư viện đúng hạn.


¿Cómo usar "返却" correctamente?

trang trọng

sự trả lại đồ vật đã mượn/nhận tạm thời (sách, tiền, đồ dùng)

貸したお金を返却してもらえますか?

Bạn có thể trả lại tiền đã mượn cho tôi không?

ビデオテープの返却期限が過ぎた。

Hạn trả băng video đã quá.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (thư viện, ngân hàng, hợp đồng thuê). Không dùng cho hành động trả tiền mua đồ (dùng 返金 thay thế).

Luật
trang trọngchuyên ngành

sự trả lại vật sở hữu cho chủ sở hữu hợp pháp (trong luật pháp)

窃盗犯から盗まれた財産の返却が命じられた。

Tòa án ra lệnh trả lại tài sản bị đánh cắp cho chủ sở hữu.

Thuật ngữ pháp lý, nhấn mạnh quyền sở hữu.

Cụm từ kết hợp

返却期限hạn trả返却するtrả lại返却ボックスhộp trả sách (thư viện)返却手数料phí trả trễ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

借りたものは返却するcụm từ
đồ đã mượn thì phải trả lại
返却不能cụm từ
không thể trả lại

Mẹo hay

Phân biệt 返却, 返金, 返還

返却: Trả lại đồ vật/tiền đã mượn (thường tạm thời). 返金: Trả lại tiền (do mua nhầm/hàng lỗi). 返還: Trả lại tài sản cho chủ sở hữu hợp pháp (luật pháp), thường dùng cho đất đai/tài sản công.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 返却?

Dùng khi trả lại thứ gì đó đã mượn tạm thời (sách, tiền, đồ dùng) trong bối cảnh chính thức. Không dùng cho hành động mua bán.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 返 (phản, trở lại) + 却 (khước, từ chối/loại bỏ). Ý nghĩa ban đầu là 'loại bỏ' hoặc 'trả lại'. Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa 'trả lại' (đồ vật/tiền) trở thành phổ biến nhất.

Ghi chú sử dụng

1. Không dùng 返却 cho hành động trả tiền mua đồ (dùng 返金). 2. Trong ngữ cảnh thư viện/thư viện đại học, 返却 thường đi kèm với 期限 (hạn). 3. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng 返す (kaesu) thay thế, nhưng 返却 mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

返
trở lại, quay về
root
+
却
khước, từ chối/loại bỏ (ở đây mang nghĩa 'trả lại')
root
Từ Điển Nhật Việt