Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 車

車

kurumaÂm Hán-Việtxa

¿Qué significa "車"?

xe

車を運転する。

Lái xe.


¿Cómo usar "車" correctamente?

trang trọng

Phương tiện giao thông có bánh xe, thường chạy bằng động cơ, dùng để chở người hoặc hàng hóa.

この車はとても速いです。

Chiếc xe này rất nhanh.

車を買いました。

Tôi đã mua một chiếc xe.

Từ này có thể kết hợp với nhiều loại phương tiện khác nhau như 車 (xe hơi), 自転車 (xe đạp), 電車 (tàu điện), 列車 (tàu hỏa).

Cụm từ kết hợp

車を運転するlái xe車を買うmua xe車が故障するxe bị hỏng車の運転việc lái xe車の修理sửa xe

Từ đồng nghĩa

自動車乗り物

Từ trái nghĩa

徒歩

Cụm từ liên quan

車社会cụm từ
một xã hội phụ thuộc nhiều vào ô tô
車椅子cụm từ
xe lăn
車内cụm từ
bên trong xe

Mẹo hay

Phân biệt 車 và 自動車

Từ '車' trong tiếng Nhật có phạm vi nghĩa rộng hơn '自動車' (tự động xa - xe hơi). '自動車' chỉ xe hơi (ô tô), trong khi '車' có thể chỉ bất kỳ phương tiện giao thông có bánh xe nào, bao gồm xe đạp, xe máy, tàu điện, v.v. Khi nói về xe hơi, người Nhật thường dùng '車' hoặc '自動車' đều được, nhưng '自動車' mang tính trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng '車' trong ngữ cảnh giao thông

Khi nói về phương tiện giao thông nói chung, '車' là từ phổ biến nhất. Ví dụ: '車を運転する' (lái xe), '車が故障した' (xe bị hỏng). Tuy nhiên, khi nói về xe hơi cụ thể, người Nhật thường dùng '車' hoặc '自動車' đều được, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ 車 (xa) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán 車 (xa), vốn có nghĩa gốc là 'bánh xe' hoặc 'phương tiện giao thông có bánh'. Chữ này có nguồn gốc từ giáp cốt văn thời Thương Chu (Trung Quốc), biểu thị hình ảnh bánh xe có nan hoa. Từ Hán Việt 'xa' trong tiếng Việt cũng bắt nguồn từ chữ này.

Ghi chú sử dụng

1. Từ '車' trong tiếng Nhật thường dùng để chỉ chung các loại phương tiện giao thông có bánh xe, không phân biệt loại động cơ hay kích cỡ. 2. Trong văn nói thân mật, người Nhật có thể dùng 'クルマ' (kuruma) thay cho '車' khi nói về xe hơi. 3. Khi kết hợp với các từ khác, '車' có thể tạo thành nhiều danh từ chỉ loại phương tiện cụ thể như 電車 (tàu điện), 自転車 (xe đạp), 列車 (tàu hỏa).

Phân tích từ

車
bánh xe / phương tiện giao thông có bánh
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.