豪雨
mưa lớn台風の接近により、明日は豪雨になる恐れがあります。
Do cơn bão sắp đổ bộ, ngày mai có thể sẽ có mưa lớn.
mưa rất lớn, thường gây ngập lụt hoặc thiệt hại nặng nề
今年の夏は記録的な豪雨で多くの被害が出た。
Mùa hè năm nay mưa lớn kỷ lục đã gây ra nhiều thiệt hại.
豪雨注意報が発令された地域では外出を控えましょう。
Hãy hạn chế ra ngoài ở những khu vực có cảnh báo mưa lớn.
Thường dùng trong dự báo thời tiết, tin tức thiên tai hoặc báo cáo thiệt hại.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 豪雨 và 大雨
豪雨 thường nhấn mạnh mức độ nguy hiểm và thiệt hại tiềm tàng, trong khi 大雨 chỉ đơn giản là mưa to. Ví dụ: '大雨が降る' (mưa to) nhưng '豪雨による被害' (thiệt hại do mưa lớn).
Quy tắc vàng
Chú ý ngữ cảnh khi sử dụng
豪雨 luôn mang sắc thái nghiêm trọng, do đó không dùng để mô tả những cơn mưa bình thường hoặc trong ngữ cảnh vui vẻ.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai từ Hán-Việt: 豪 (hào) nghĩa là 'to lớn, dữ dội' và 雨 (vũ) nghĩa là 'mưa'. Từ này xuất hiện trong tiếng Hán cổ và được du nhập vào tiếng Nhật với nghĩa tương tự.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các bản tin dự báo thời tiết, báo cáo thiên tai hoặc mô tả tình trạng thời tiết nguy hiểm. Không dùng để mô tả mưa nhẹ hoặc mưa thông thường.