語彙力

goiryoku

¿Qué significa "語彙力"?

vốn từ vựng

語彙力を高めるために毎日新しい単語を学んでいます。

Tôi học từ mới mỗi ngày để nâng cao vốn từ vựng.


¿Cómo usar "語彙力" correctamente?

trang trọng

khả năng sử dụng từ vựng phong phú và chính xác trong giao tiếp hoặc viết lách

語彙力がないと、文章が単調になってしまう。

Nếu không có vốn từ vựng, bài viết sẽ trở nên đơn điệu.

語彙力を身につけるには、読書が効果的です。

Để trau dồi vốn từ vựng, đọc sách rất hiệu quả.

Thường được dùng trong giáo dục, học tập hoặc phát triển kỹ năng ngôn ngữ.

Cụm từ kết hợp

語彙力が高いcó vốn từ vựng phong phú語彙力が低いvốn từ vựng hạn chế語彙力を高めるnâng cao vốn từ vựng語彙力をつけるbồi dưỡng vốn từ vựng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

語彙を増やすcụm từ
làm giàu vốn từ vựng
表現力と語彙力collocation
khả năng biểu đạt và vốn từ vựng

Mẹo hay

Cách nâng cao 語彙力

Đọc sách báo đa dạng, ghi chép từ mới theo chủ đề, luyện tập viết và nói thường xuyên. Sử dụng từ điển đồng nghĩa để mở rộng vốn từ vựng theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 語彙 và 語彙力

'語彙' chỉ số lượng từ vựng, còn '語彙力' là khả năng sử dụng chúng một cách hiệu quả. Ví dụ: '語彙が多い' (có nhiều từ vựng) ≠ '語彙力が高い' (có khả năng sử dụng từ vựng tốt).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 語彙 (ごい, 'từ vựng') + 力 (りょく, 'sức mạnh, khả năng'). Thuật ngữ này xuất hiện trong giáo dục và ngôn ngữ học hiện đại của Nhật Bản, phản ánh tầm quan trọng của việc phát triển vốn từ vựng trong giao tiếp.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với '語彙' (từ vựng) đơn thuần. '語彙力' nhấn mạnh khả năng sử dụng từ vựng một cách linh hoạt, chính xác, thay vì chỉ số lượng từ vựng. Thường được sử dụng trong bối cảnh học tập, thi cử hoặc phát triển kỹ năng ngôn ngữ.

Phân tích từ

語彙
từ vựng
root
+
力
sức mạnh, khả năng
suffix
Từ Điển Nhật Việt