認定済みの技術を使用する
¿Qué significa "認定済みの技術を使用する" en Vietnamese?
sử dụng công nghệ đã được chứng nhậnこの製品は認定済みの技術を使用しています
Sản phẩm này sử dụng công nghệ đã được chứng nhận
¿Cómo usar "認定済みの技術を使用する" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
Sử dụng công nghệ hoặc phương pháp đã được một tổ chức hoặc cơ quan uy tín xác nhận về chất lượng, hiệu quả hoặc tuân thủ tiêu chuẩn
この会社は環境認定済みの技術を使用して製品を製造しています
Công ty này sản xuất sản phẩm bằng công nghệ đã được chứng nhận về môi trường
認定済みの技術を使用することで、製品の安全性を保証できます
Bằng cách sử dụng công nghệ đã được chứng nhận, chúng ta có thể đảm bảo tính an toàn của sản phẩm
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, y tế, hoặc các ngành cần tuân thủ tiêu chuẩn nghiêm ngặt
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Chứng nhận công nghệ
Trong tiếng Nhật, '認定済み' thường được sử dụng để chỉ công nghệ hoặc phương pháp đã được một tổ chức hoặc cơ quan uy tín xác nhận về chất lượng, hiệu quả hoặc tuân thủ tiêu chuẩn.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, y tế, hoặc các ngành cần tuân thủ tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Có thể liên quan đến chứng nhận ISO, CE, FDA, hoặc các tiêu chuẩn khác.