認める必要がある

mitomeru hitsuyō ga aruÂm Hán-Việtnhận

¿Qué significa "認める必要がある" en Vietnamese?

cần phải thừa nhận

この事実を認める必要がある

Chúng ta cần phải thừa nhận sự thật này


¿Cómo usar "認める必要がある" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Có nghĩa là phải thừa nhận một điều gì đó là đúng hoặc có giá trị, thường liên quan đến việc chấp nhận một thực tế hoặc một sự thật.

彼の努力を認める必要がある

Chúng ta cần phải thừa nhận sự cố gắng của anh ấy

この問題を認める必要がある

Chúng ta cần phải thừa nhận vấn đề này

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng khi cần nhấn mạnh sự cần thiết của việc thừa nhận một điều gì đó.

Phân tích từ

認める
thừa nhận
root
+
必要がある
cần phải
phrase
Từ Điển Nhật Việt