証明書
¿Qué significa "証明書"?
giấy chứng nhậnこの証明書を提出してください。
Xin vui lòng nộp giấy chứng nhận này.
¿Cómo usar "証明書" correctamente?
Văn bản chính thức xác nhận sự thật, tình trạng, hoặc năng lực của một cá nhân hay tổ chức.
卒業証明書を大学から受け取った。
Tôi đã nhận được giấy chứng nhận tốt nghiệp từ trường đại học.
医師の診断書が必要です。
Cần có giấy chứng nhận chẩn đoán của bác sĩ.
Thường được yêu cầu trong các thủ tục hành chính, xin việc, nhập học, hoặc các giao dịch quan trọng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt giấy chứng nhận và giấy phép
Giấy chứng nhận (証明書) xác nhận một sự thật đã tồn tại (ví dụ: tốt nghiệp, sức khỏe), trong khi giấy phép (免許) cho phép thực hiện một hành động (ví dụ: lái xe, hành nghề).
Quy tắc vàng
Khi nào cần giấy chứng nhận?
Hãy chuẩn bị giấy chứng nhận khi bạn cần xác nhận một thông tin quan trọng với bên thứ ba (cơ quan nhà nước, trường học, công ty).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 証明 (chứng minh, xác nhận) + 書 (thư, giấy). 証明 bắt nguồn từ chữ Hán 証 (chứng) nghĩa là 'bằng chứng' và 明 (minh) nghĩa là 'sáng tỏ', kết hợp với 書 (thư) nghĩa là 'giấy'.
Ghi chú sử dụng
Luôn sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức. Không dùng để chỉ các tài liệu không chính thức hoặc tạm thời.