設計
¿Qué significa "設計" en Vietnamese?
thiết kếこの建物は有名な建築家によって設計された。
Tòa nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
¿Cómo usar "設計" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
quá trình lên kế hoạch và bố trí các yếu tố để tạo ra một sản phẩm, công trình hoặc hệ thống theo mục đích cụ thể
エンジニアは新しいソフトウェアの設計図を作成した。
Các kỹ sư đã tạo bản thiết kế phần mềm mới.
Thường dùng trong kỹ thuật, kiến trúc, phần mềm. Có thể dùng như danh từ (sản phẩm thiết kế) hoặc động từ (quá trình thiết kế).
kế hoạch chi tiết cho một dự án hoặc hệ thống
プロジェクトの設計段階でリスク分析を行う。
Chúng tôi tiến hành phân tích rủi ro trong giai đoạn thiết kế dự án.
Áp dụng trong quản lý dự án, chiến lược kinh doanh.
sự sắp xếp, bố trí các yếu tố trong một không gian hoặc hệ thống
この庭園の設計は自然と調和している。
Thiết kế khu vườn này hài hòa với thiên nhiên.
Thường dùng trong kiến trúc cảnh quan, nội thất.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt thiết kế (設計) và design (デザイン)
Trong tiếng Việt, 'thiết kế' thường nhấn mạnh vào quá trình lập kế hoạch và bố trí kỹ thuật, trong khi 'design' (từ tiếng Anh) thường nhấn mạnh vào mặt thẩm mỹ và hình thức. Ví dụ: 'thiết kế phần mềm' (設計) nhấn mạnh chức năng, 'thiết kế đồ họa' (デザイン) nhấn mạnh hình thức.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 設計 thay cho デザイン?
Sử dụng 設計 khi nói về quá trình kỹ thuật, bố trí hệ thống, kiến trúc (ví dụ: thiết kế tòa nhà, thiết kế phần mềm). Sử dụng デザイン khi nhấn mạnh yếu tố thẩm mỹ, hình thức (ví dụ: thiết kế thời trang, thiết kế đồ họa).
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt: 設計 (thiết kế) gồm 2 thành tố: 設計 (thiết = sắp đặt, kế = kế hoạch). Xuất hiện trong tiếng Hán cổ, sau du nhập vào tiếng Nhật và tiếng Việt.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng trong nhiều lĩnh vực từ kỹ thuật, kiến trúc đến phần mềm. Trong tiếng Nhật, có thể dùng như danh từ hoặc động từ (設計する). Trong tiếng Việt, thường dùng như danh từ trừu tượng hoặc động từ (thiết kế).