親族

shinzokuÂm Hán-Việtthân tộc

¿Qué significa "親族"?

người thân

親族が集まって家族の写真を撮った

Người thân họp lại để chụp ảnh gia đình


¿Cómo usar "親族" correctamente?

◆ Nghĩa thực sự
khái niệm về mối quan hệ gia đình và họ hàng
Nghĩa đen
người thân và họ hàng
Phân tích nghĩa đen
親thân+族tộc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
ảnh hưởng của một gia đình hoặc họ hàng họp lại
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp gia đình, người ta thường nói về '親族' để chỉ những người thân và họ hàng tham gia.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh quan niệm về gia đình và họ hàng trong văn hóa Nhật Bản, nơi mối quan hệ gia đình được coi trọng.
trang trọng

người thân, họ hàng

結婚式には親族だけを招待した

Tại lễ cưới, họ chỉ mời người thân

親族の集まりで家族の歴史を話した

Trong cuộc họp họ hàng, họ nói về lịch sử gia đình

Cụm từ kết hợp

親族の集まりcuộc họp họ hàng親族の訪問cuộc thăm họ hàng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

親戚cụm từ
người họ hàng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '親族' thường dùng để chỉ những người thân gần gũi hơn là '親戚' (người họ hàng).

Quy tắc vàng

Từ Hán-Việt

Từ này có nguồn gốc từ Hán-Việt, nên khi đọc tiếng Việt, bạn có thể phát âm là 'thân tộc'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'thân tộc' (親族) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, bao gồm '親' (thân) và '族' (tộc), nghĩa là người thân và họ hàng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các bối cảnh chính thức như lễ hội gia đình, di sản pháp lý, hoặc các sự kiện gia đình quan trọng.

Phân tích từ

親
thân
root
+
族
tộc
root
Từ Điển Nhật Việt