見積工数

mitsumorikōsū

¿Qué significa "見積工数"?

ước lượng công sức

このプロジェクトの見積工数は3人月です。

Khối lượng công việc ước lượng cho dự án này là 3 người-tháng.


¿Cómo usar "見積工数" correctamente?

Kinh doanh
trang trọng

Số giờ công lao động ước lượng cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ, dự án hoặc sản phẩm, thường được biểu thị bằng đơn vị như 'người-tháng' (man-month) hoặc 'người-ngày' (man-day).

見積工数を算出する際は、過去の類似プロジェクトの実績データを参照します。

Khi ước lượng khối lượng công việc, chúng tôi tham khảo dữ liệu thực tế từ các dự án tương tự trong quá khứ.

Thường được sử dụng trong quản lý dự án, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển phần mềm (IT), xây dựng, hoặc sản xuất. Có thể bao gồm cả thời gian nghiên cứu, lập trình, kiểm thử, và quản lý.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Dự toán về nhân lực và thời gian cần thiết cho một công việc dựa trên phân tích kỹ thuật và kinh nghiệm.

見積工数が過小評価されると、納期遅延のリスクが高まります。

Nếu khối lượng công việc được đánh giá thấp, nguy cơ chậm tiến độ sẽ tăng cao.

Trong kỹ thuật, thuật ngữ này liên quan đến việc lập kế hoạch nguồn lực và phân bổ nhân sự hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

見積工数を算出するước lượng khối lượng công việc見積工数を超過するvượt quá khối lượng công việc ước lượng見積工数を圧縮するgiảm thiểu khối lượng công việc ước lượng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

工期cụm từ
thời hạn dự án
人月cụm từ
người-tháng (đơn vị đo khối lượng công việc)

Mẹo hay

Phân biệt '見積工数' và '工期'

'見積工数' chỉ khối lượng công việc (số giờ công), trong khi '工期' chỉ thời hạn hoàn thành dự án. Ví dụ: 'Dự án cần 10 người-tháng (見積工数) nhưng có thể hoàn thành trong 2 tháng (工期) nếu có 5 nhân viên'.

Quy tắc vàng

Luôn cập nhật ước lượng

Khối lượng công việc ước lượng (見積工数) nên được điều chỉnh liên tục dựa trên tiến độ thực tế và phát sinh trong dự án để tránh chậm trễ.

Nguồn gốc từ

見積 (mitsumori) = ước lượng / ước tính; 工数 (kōsū) = khối lượng công việc (số giờ công lao động). Thuật ngữ kết hợp hai khái niệm này để chỉ việc ước lượng khối lượng công việc cần thiết.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực quản lý dự án, đặc biệt là trong ngành IT và xây dựng. Cần phân biệt rõ ràng giữa '見積工数' (ước lượng ban đầu) và '実績工数' (khối lượng công việc thực tế).

Phân tích từ

見積
ước lượng / ước tính
root
+
工数
khối lượng công việc (số giờ công lao động)
root
Từ Điển Nhật Việt