要件をクリアする
¿Qué significa "要件をクリアする"?
đáp ứng yêu cầuこのプロジェクトは要件をクリアする必要があります。
Dự án này cần phải đáp ứng yêu cầu.
¿Cómo usar "要件をクリアする" correctamente?
Hoàn thành các điều kiện, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu được đề ra.
契約書の要件をクリアするために、追加の書類を提出しました。
Tôi đã nộp thêm tài liệu để đáp ứng các yêu cầu trong hợp đồng.
このソフトウェアは最低限の要件をクリアしています。
Phần mềm này đáp ứng được các yêu cầu tối thiểu.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, kỹ thuật hoặc pháp lý khi đề cập đến việc hoàn thành các điều kiện cần thiết.
Mẹo hay
Phân biệt '要件をクリアする' và '要件を満たす'
'要件をクリアする' thường nhấn mạnh vào hành động vượt qua các rào cản hoặc thử thách, trong khi '要件を満たす' thiên về việc đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn. Cả hai đều có nghĩa tương đương nhưng 'クリアする' mang sắc thái tích cực hơn.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này phù hợp nhất trong các tài liệu chính thức, báo cáo kỹ thuật, hoặc trao đổi công việc. Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa '要件' (yōken - yêu cầu, điều kiện) và 'クリアする' (kuria suru - vượt qua, hoàn thành). 'クリアする' bắt nguồn từ tiếng Anh 'clear', nghĩa là 'vượt qua', 'hoàn thành' trong ngữ cảnh này.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức như hợp đồng, kỹ thuật, hoặc quản lý dự án. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.