補充

hojuu
bổ sung

ビタミンを補充する必要がある。

Cần phải bổ sung vitamin.


trang trọng

thêm vào những thứ còn thiếu hoặc đã cạn kiệt để đạt trạng thái đầy đủ

水分を補充する

bổ sung nước

在庫を補充する

bổ sung hàng tồn kho

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn như y tế, kinh doanh, sản xuất.

Cụm từ kết hợp

栄養を補充するbổ sung dinh dưỡng在庫を補充するbổ sung tồn khoエネルギーを補充するbổ sung năng lượng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 補充 và 補給

補充 thiên về việc bổ sung thứ gì đó đã thiếu hoặc mất đi (ví dụ: bổ sung vitamin). 補給 thường dùng trong quân sự hoặc cung cấp nhiên liệu, lương thực (ví dụ: bổ sung lương thực cho quân đội).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

補充 + [danh từ]: bổ sung [danh từ]. Ví dụ: 栄養を補充する (bổ sung dinh dưỡng), 在庫を補充する (bổ sung hàng tồn kho).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 補 (bổ) nghĩa là 'thêm vào, giúp đỡ' + 充 (sung) nghĩa là 'đầy đủ'.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật phẩm, năng lượng, hoặc tài nguyên (vitamin, nước, điện, hàng hóa). Có thể dùng dưới dạng danh từ (補充) hoặc động từ (補充する).

Phân tích từ

補
thêm vào, giúp đỡ
root
+
充
đầy đủ
root
Từ Điển Nhật Việt