衛生的
sạch sẽ, vệ sinhこのホテルは衛生的な環境を提供しています
Khách sạn này cung cấp môi trường vệ sinh
trang trọng
Thuộc về vệ sinh, sạch sẽ, an toàn về mặt vệ sinh
衛生的な食品の取り扱いが重要です
Xử lý thực phẩm vệ sinh là rất quan trọng
Dùng để mô tả điều kiện hoặc hành vi liên quan đến vệ sinh
Nguồn gốc từ
Từ '衛生' (eisei) có nguồn gốc từ Hán-Việt 'vi sinh', nghĩa là 'vệ sinh', kết hợp với hậu tố '的' (teki) để tạo thành tính từ
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả điều kiện hoặc hành vi liên quan đến vệ sinh, sạch sẽ
Phân tích từ
衛生
vệ sinh
root的
tính từ
suffixTừ Điển Nhật Việt