Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 自宅待機

自宅待機

jitaku taiki

¿Qué significa "自宅待機"?

ở nhà chờ lệnh

政府は国民に自宅待機を要請した。

Chính phủ đã yêu cầu người dân ở nhà chờ lệnh.


¿Cómo usar "自宅待機" correctamente?

trang trọng

Tình trạng ở nhà và chờ đợi chỉ thị từ cơ quan chức năng trong trường hợp khẩn cấp (thiên tai, dịch bệnh, khủng hoảng).

新型コロナウイルスの感染拡大を防ぐため、多くの企業が社員に自宅待機を命じた。

Để ngăn chặn sự lây lan của virus corona chủng mới, nhiều công ty đã yêu cầu nhân viên ở nhà chờ lệnh.

Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh, thiên tai hoặc các tình huống khẩn cấp khác. Có thể kết hợp với các động từ như 「命じる」, 「要請する」, 「指示する」.

Cụm từ kết hợp

自宅待機を命じるra lệnh ở nhà chờ lệnh自宅待機期間thời gian ở nhà chờ lệnh自宅待機要請yêu cầu ở nhà chờ lệnh

Từ đồng nghĩa

在宅勤務テレワークリモートワーク自宅待機命令

Từ trái nghĩa

出勤出社

Cụm từ liên quan

ロックダウンTừ vay mượn
lệnh phong tỏa
ステイホームTừ vay mượn
ở nhà
外出自粛cụm từ
hạn chế ra ngoài

Mẹo hay

Phân biệt 自宅待機 và 在宅勤務

自宅待機 mang tính bị động, thường do lệnh của chính quyền hoặc công ty (ví dụ: trong dịch bệnh). Trong khi đó, 在宅勤務 là hình thức làm việc từ xa chủ động, có thể do thỏa thuận giữa nhân viên và công ty.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 自宅待機?

Chỉ sử dụng khi đề cập đến tình trạng bị buộc phải ở nhà chờ lệnh trong tình huống khẩn cấp (dịch bệnh, thiên tai, khủng hoảng). Không dùng để mô tả việc làm việc từ xa thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 自宅 (tự trạch, nghĩa là 'nhà riêng') + 待機 (đãi cơ, nghĩa là 'chờ đợi'). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong bối cảnh đại dịch COVID-19 (2020) để mô tả hành động ở nhà và tuân thủ chỉ thị từ chính quyền.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến các biện pháp phòng chống dịch bệnh hoặc khẩn cấp. Không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ làm việc từ xa thông thường như 「在宅勤務」 (làm việc tại nhà) hay 「テレワーク」 (làm việc từ xa), vốn mang tính chủ động hơn.

Phân tích từ

自宅
nhà riêng
root
+
待機
chờ đợi (chỉ thị)
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.