老夫婦

rōfūfu

¿Qué significa "老夫婦"?

cặp vợ chồng già

この老夫婦は50年以上連れ添ってきた。

Cặp vợ chồng già này đã sống cùng nhau hơn 50 năm.


¿Cómo usar "老夫婦" correctamente?

neutral

Cặp vợ chồng đã sống chung với nhau trong thời gian dài, thường là đến tuổi già.

老夫婦は静かに暮らしている。

Cặp vợ chồng già sống yên bình.

老夫婦の家庭は和やかだ。

Gia đình của cặp vợ chồng già rất hòa thuận.

Thường dùng để chỉ những cặp vợ chồng đã kết hôn lâu năm, không nhất thiết phải là người già.

Cụm từ kết hợp

老夫婦の家庭gia đình của cặp vợ chồng già老夫婦の会話cuộc trò chuyện của cặp vợ chồng già

Mẹo hay

Phân biệt 老夫婦 và 老人

老夫婦 chỉ cặp vợ chồng già, trong khi 老人 chỉ người già nói chung (có thể là đàn ông, đàn bà, hoặc không đề cập đến hôn nhân).

Quy tắc vàng

Sử dụng 老夫婦 trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường dùng để miêu tả mối quan hệ hôn nhân lâu năm, không nhất thiết phải ám chỉ tuổi tác. Ví dụ: '老夫婦の愛情' (tình yêu của cặp vợ chồng già) có thể dùng ngay cả khi họ chưa già.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 老 (rō) nghĩa là 'già' và 夫婦 (fūfu) nghĩa là 'vợ chồng'. Cả cụm từ mang nghĩa 'cặp vợ chồng già' hoặc 'cặp vợ chồng đã sống chung lâu năm'.

Ghi chú sử dụng

Không nhất thiết phải ám chỉ người già, mà chỉ đơn thuần là cặp vợ chồng đã kết hôn lâu năm. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.

Phân tích từ

老
già
root
+
夫婦
vợ chồng
compound
Từ Điển Nhật Việt