経営計画
¿Qué significa "経営計画"?
kế hoạch kinh doanh当社の経営計画によると、来年度は売上高を10%向上させる予定です。
Theo kế hoạch kinh doanh của công ty chúng tôi, năm tới doanh thu dự kiến sẽ tăng 10%.
¿Cómo usar "経営計画" correctamente?
Kế hoạch chi tiết nhằm điều hành và phát triển hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp, bao gồm mục tiêu, chiến lược, ngân sách và thời gian thực hiện.
経営計画を策定する際には、市場動向や競合分析が不可欠です。
Khi xây dựng kế hoạch kinh doanh, phân tích xu hướng thị trường và đối thủ cạnh tranh là không thể thiếu.
中小企業でも経営計画を立てることで、成長の見通しが立てやすくなります。
Ngay cả doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng nên lập kế hoạch kinh doanh để dễ dàng hình dung triển vọng tăng trưởng.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo quản trị, hoặc thuyết trình kinh doanh. Có thể ngắn hạn (1-3 năm) hoặc dài hạn (5 năm trở lên), tùy theo quy mô doanh nghiệp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 経営計画 và 事業計画
経営計画 (kế hoạch kinh doanh) mang tính tổng thể, bao gồm toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp, trong khi 事業計画 (kế hoạch dự án) tập trung vào một dự án cụ thể. Ví dụ: 'Kế hoạch kinh doanh năm 2024' vs 'Kế hoạch triển khai sản phẩm X'.
Quy tắc vàng
Yếu tố không thể thiếu trong 経営計画
Một kế hoạch kinh doanh hiệu quả cần bao gồm: (1) Mục tiêu SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Thực tế, Có thời hạn), (2) Phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức), (3) Chiến lược marketing, (4) Kế hoạch tài chính, (5) Lộ trình triển khai.
Nguồn gốc từ
Từ vựng kết hợp Hán-Nhật: 経営 (keiei, 'quản trị kinh doanh') + 計画 (keikaku, 'kế hoạch'). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 経営→'kinh doanh', 計画→'kế hoạch'.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực quản trị doanh nghiệp. Có thể viết tắt là 経計 (keikei) trong văn bản nội bộ, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với '事業計画' (kế hoạch dự án) vốn tập trung vào một dự án cụ thể hơn.