組織構造の分析結果

そしきこうぞうのぶんせきけっか

¿Qué significa "組織構造の分析結果"?

kết quả phân tích cấu trúc tổ chức

プロジェクトチームは組織構造の分析結果をもとに業務フローを再設計した。

Đội dự án đã thiết kế lại quy trình nghiệp vụ dựa trên kết quả phân tích cấu trúc tổ chức.


¿Cómo usar "組織構造の分析結果" correctamente?

Kinh doanh
trang trọng

kết quả phân tích cấu trúc tổ chức

経営陣は組織構造の分析結果を参考に、部門統合の計画を立てた。

Ban lãnh đạo đã lập kế hoạch hợp nhất các phòng ban dựa trên kết quả phân tích cấu trúc tổ chức.

コンサルタントは組織構造の分析結果を報告書にまとめた。

Nhà tư vấn đã tổng hợp kết quả phân tích cấu trúc tổ chức vào báo cáo.

Thường được sử dụng trong báo cáo quản trị, tư vấn doanh nghiệp hoặc cải tổ tổ chức.

Cụm từ kết hợp

組織構造の分析結果を活用するtận dụng kết quả phân tích cấu trúc tổ chức組織構造の分析結果に基づくdựa trên kết quả phân tích cấu trúc tổ chức

Mẹo hay

Ghi nhớ cấu trúc

組織構造の分析結果 = 組織構造 (cấu trúc tổ chức) + の + 分析結果 (kết quả phân tích). Cách viết này phổ biến trong tiếng Nhật chuyên ngành kinh doanh.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này mang tính chuyên môn cao, phù hợp với văn bản hành chính, báo cáo kinh doanh hoặc trao đổi giữa các chuyên gia doanh nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo tư vấn hoặc tài liệu quản lý doanh nghiệp. Có thể viết tắt là 組織分析結果 trong ngữ cảnh chuyên ngành.

Phân tích từ

組織構造
cấu trúc tổ chức
noun phrase
+
の
của
particle
+
分析結果
kết quả phân tích
noun
Từ Điển Nhật Việt