組織構造の分析を実施する

soshiki kōzō no bunseki o jisshi suru

¿Qué significa "組織構造の分析を実施する"?

phân tích cấu trúc tổ chức

プロジェクトの成功には、まず組織構造の分析を実施することが不可欠だ。

Để dự án thành công, trước tiên cần phải thực hiện phân tích cấu trúc tổ chức.


¿Cómo usar "組織構造の分析を実施する" correctamente?

Kinh doanh
trang trọng

Tiến hành phân tích cấu trúc của một tổ chức nhằm đánh giá mối quan hệ, vai trò, và hiệu quả hoạt động nội bộ.

新しい部署の編成にあたり、組織構造の分析を実施して最適な配置を検討した。

Khi thành lập bộ phận mới, chúng tôi đã tiến hành phân tích cấu trúc tổ chức để xem xét bố trí tối ưu.

M&Aの際には、ターゲット企業の組織構造の分析を実施してリスクを評価する。

Trong quá trình sáp nhập mua lại, chúng tôi tiến hành phân tích cấu trúc tổ chức của doanh nghiệp mục tiêu để đánh giá rủi ro.

Thường được sử dụng trong quản trị doanh nghiệp, tái cấu trúc tổ chức, hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động.

Cụm từ kết hợp

組織構造を分析するphân tích cấu trúc tổ chức組織構造の最適化tối ưu hóa cấu trúc tổ chức組織構造の見直しxem xét lại cấu trúc tổ chức

Cụm từ liên quan

組織診断cụm từ
Chẩn đoán tổ chức (đánh giá sức khỏe tổ chức thông qua khảo sát, phỏng vấn, dữ liệu hoạt động)
組織再編cụm từ
Tái cấu trúc tổ chức (thay đổi cơ cấu tổ chức nhằm cải thiện hiệu quả)

Mẹo hay

Sử dụng trong báo cáo quản trị

Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo quản trị, tài liệu tư vấn doanh nghiệp, hoặc đề xuất tái cấu trúc. Ví dụ: 「組織構造の分析を実施し、改善策を提案する」 (Tiến hành phân tích cấu trúc tổ chức và đề xuất biện pháp cải thiện).

Quy tắc vàng

Phân biệt với '組織分析'

「組織構造の分析」 tập trung vào cấu trúc (cấp bậc, phòng ban, mối quan hệ), trong khi 「組織分析」 có thể bao gồm cả văn hóa tổ chức, năng lực nhân viên, hoặc hiệu suất hoạt động.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các phương pháp như sơ đồ tổ chức (organigram), phân tích vai trò (role analysis), hoặc đánh giá quy trình nội bộ. Có thể sử dụng trong báo cáo quản trị hoặc tài liệu tư vấn chiến lược.

Phân tích từ

組織構造
cấu trúc tổ chức (cấp bậc, phòng ban, mối quan hệ)
noun phrase
+
の
sở hữu cách (của)
particle
+
分析
phân tích
noun
+
を
tân ngữ trực tiếp (được)
particle
+
実施する
tiến hành
verb
Từ Điển Nhật Việt