Looking up...
この会社の組織体系は非常に複雑です
Hệ thống tổ chức của công ty này rất phức tạp
hệ thống tổ chức, cấu trúc tổ chức
組織体系の改革が必要です
Cần cải cách hệ thống tổ chức
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý doanh nghiệp hoặc tổ chức
組織 (tổ chức) + 体系 (hệ thống)
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý doanh nghiệp hoặc tổ chức lớn