組織を形成する

soshiki o keisei suruÂm Hán-Việttổ chức

¿Qué significa "組織を形成する"?

tạo thành một tổ chức

新しいプロジェクトチームを組織を形成する

Tạo thành một nhóm dự án mới


¿Cómo usar "組織を形成する" correctamente?

Kinh doanh
trang trọng

Tạo thành một tổ chức hoặc hệ thống có cấu trúc rõ ràng, bao gồm các thành phần và mối quan hệ giữa chúng

会社は新しい部門を組織を形成するために努力している

Công ty đang cố gắng tạo thành một bộ phận mới

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý tổ chức

sociology

Tạo thành một hệ thống xã hội hoặc cộng đồng với các quy tắc và cấu trúc rõ ràng

社会運動は新しい社会組織を形成することができる

Phong trào xã hội có thể tạo thành các tổ chức xã hội mới

Cụm từ kết hợp

組織を形成するためにđể tạo thành một tổ chức新しい組織を形成するtạo thành một tổ chức mới

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý tổ chức hoặc xã hội học

Phân tích từ

組織
tổ chức
root
+
を
một dấu hiệu của đối tượng
particle
+
形成する
tạo thành
verb
Từ Điển Nhật Việt