Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 組織を廃止する

組織を廃止する

soshiki o haihi suruÂm Hán-Việttổ chức

¿Qué significa "組織を廃止する"?

bãi bỏ tổ chức

その部門は不採算のために組織を廃止することになった。

Phòng ban đó đã phải bãi bỏ tổ chức vì không có lợi nhuận.


¿Cómo usar "組織を廃止する" correctamente?

Kinh doanh
trang trọng

Chấm dứt hoạt động hoặc giải thể một tổ chức, bộ phận hoặc đơn vị trong một công ty hoặc tổ chức.

経営陣は不採算部門を組織として廃止することを決定した。

Ban lãnh đạo đã quyết định bãi bỏ tổ chức bộ phận không có lợi nhuận.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý để chỉ việc giải thể một tổ chức hoặc đơn vị.

Luật
trang trọng

Giải thể một tổ chức theo quy định pháp lý.

その団体は違法行為のために組織を廃止することになった。

Tổ chức đó đã phải giải thể vì vi phạm pháp luật.

Trong ngữ cảnh pháp lý, điều này có thể liên quan đến việc giải thể một tổ chức vì lý do pháp lý.

Cụm từ kết hợp

組織を廃止する決定quyết định bãi bỏ tổ chức組織を廃止する手続きthủ tục giải thể tổ chức

Từ đồng nghĩa

組織を解散する組織を閉鎖する

Từ trái nghĩa

組織を設立する組織を拡大する

Cụm từ liên quan

組織を再編するcụm từ
sửa đổi cấu trúc tổ chức

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo kinh doanh.

Quy tắc vàng

Chọn từ đồng nghĩa phù hợp

Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể sử dụng '組織を解散する' thay thế.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý để chỉ việc giải thể một tổ chức hoặc đơn vị.

Phân tích từ

組織
tổ chức
root
+
を
một đại từ chỉ đối tượng
particle
+
廃止
bãi bỏ, giải thể
root
+
する
làm, thực hiện
verb
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.