筋肉

きんにく (kinniku)

¿Qué significa "筋肉"?

cơ bắp

彼は筋肉がたくさんついている。

Anh ấy có nhiều cơ bắp.


¿Cómo usar "筋肉" correctamente?

trang trọng

Bộ phận trong cơ thể người hoặc động vật, cấu tạo từ các sợi cơ có khả năng co giãn, có chức năng vận động và duy trì tư thế.

筋肉を鍛えるために毎日ジムに通っている。

Tôi đến phòng tập thể dục hàng ngày để tập luyện cơ bắp.

この運動は筋肉に効く。

Bài tập này tác động mạnh đến cơ bắp.

Thuật ngữ y học hoặc thể dục thể thao. Không sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ trừ trường hợp đặc biệt (ví dụ: 'cơ bắp xã hội' trong xã hội học).

Cụm từ kết hợp

筋肉痛đau cơ筋肉質có nhiều cơ bắp, vạm vỡ筋肉を鍛えるtập luyện cơ bắp筋肉が落ちるmất cơ bắp (do không tập luyện)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '筋肉' và 'cơ bắp'

'筋肉' trong tiếng Nhật chỉ bộ phận cơ thể, trong khi 'cơ bắp' trong tiếng Việt vừa là danh từ chỉ bộ phận, vừa có thể dùng như tính từ ('vóc dáng cơ bắp'). Khi dịch, cần chú ý ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng trường hợp

Dùng '筋肉' khi nói về giải phẫu học, thể dục, hoặc sức khỏe. Không dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ trừ khi có giải thích rõ ràng (ví dụ: 'cơ bắp xã hội' trong xã hội học).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '筋' (cân) nghĩa là 'gân, cơ' (từ tiếng Hán 筋 jīn) và '肉' (nhục) nghĩa là 'thịt'. Kết hợp thành 'cơ bắp' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

1. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh hàng ngày lẫn chuyên môn (y học, thể thao). 2. Không nhầm lẫn với 'cơ' trong 'cơ quan' (器官) hay 'cơ hội' (機会). 3. Trong văn nói thân mật, người Việt có thể dùng 'bắp thịt' thay thế.

Phân tích từ

筋
gân, cơ (từ Hán-Việt)
root
+
肉
thịt
root
Từ Điển Nhật Việt