Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 窮地

窮地

kyūchi

¿Qué significa "窮地"?

tình thế khó khăn

彼は借金で窮地に陥った。

Anh ấy rơi vào tình thế khó khăn vì khoản nợ.


¿Cómo usar "窮地" correctamente?

trang trọng

tình thế khó khăn, bế tắc, không lối thoát

会社は倒産の危機に直面し、経営陣は窮地に立たされた。

Công ty đối mặt với nguy cơ phá sản, ban lãnh đạo rơi vào tình thế khó khăn.

犯人は警察に追いつめられ、窮地に追いやられた。

Tội phạm bị cảnh sát truy đuổi gắt gao, rơi vào tình thế cùng quẫn.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có thể ám chỉ tình huống cá nhân hay tổ chức.

Cụm từ kết hợp

窮地に陥るrơi vào tình thế khó khăn窮地から抜け出すthoát khỏi tình thế khó khăn窮地に追い込むdồn vào thế bí

Từ đồng nghĩa

窮境苦境ピンチ

Từ trái nghĩa

余裕有利な立場

Cụm từ liên quan

窮すれば通ずtục ngữ
trong lúc nguy cấp mới tìm ra cách thoát

Mẹo hay

Phân biệt 窮地 và 窮境

窮地 nhấn mạnh vào tình thế 'khó khăn, bí bách', thường có yếu tố thời gian ngắn hạn. 窮境 (cùng cảnh) thiên về tình trạng 'khốn cùng, cùng cực' mang tính dài hạn hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 窮地 trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 窮地 cho những tình huống đơn giản như 'khó khăn nhỏ' hay 'bận rộn'. Từ này mang sắc thái nghiêm trọng, thường liên quan đến sinh tử, phá sản, hay nguy hiểm.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 窮 (cùng, bí bách) + 地 (địa, tình thế). Dùng trong tiếng Nhật từ thời Edo trở đi, vay mượn từ ngữ pháp Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh quá đời thường hay thân mật. Thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, hay các tình huống nghiêm trọng.

Phân tích từ

窮
cùng, bí bách, không lối thoát
root
+
地
địa thế, tình thế
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.