私自身

watakushi jishinÂm Hán-Việttự thân
tôi bản thân

私自身の意見を述べます

Tôi trình bày ý kiến của tôi bản thân


trang trọngthông thường

Từ dùng để nhấn mạnh rằng người nói đang nói về chính mình, không liên quan đến ý kiến hoặc quan điểm của người khác

私自身の経験から言うと、この方法は効果的です

Theo kinh nghiệm của tôi bản thân, phương pháp này rất hiệu quả

これは私自身の責任です

Đây là trách nhiệm của tôi bản thân

Thường được sử dụng để tránh nhầm lẫn hoặc để làm rõ rằng ý kiến hoặc hành động được đề cập đến là của chính người nói

Cụm từ kết hợp

私自身の経験kinh nghiệm của tôi bản thân私自身の責任trách nhiệm của tôi bản thân私自身の意見ý kiến của tôi bản thân

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

自分でcụm từ
bản thân mình
自分自身でcụm từ
bản thân mình

Mẹo hay

Sử dụng để tránh nhầm lẫn

Sử dụng '私自身' khi bạn muốn làm rõ rằng ý kiến hoặc hành động được đề cập đến là của chính bạn, không liên quan đến ý kiến hoặc quan điểm của người khác.

Quy tắc vàng

Không sử dụng quá nhiều

Đừng sử dụng '私自身' quá nhiều trong một câu hoặc đoạn văn, vì nó có thể làm cho văn bản trở nên lặp đi lặp lại và không tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ '私' (watakushi) có nghĩa là 'tôi', còn '自身' (jishin) có nghĩa là 'bản thân'. Cụm từ này được hình thành để nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp đến chính mình.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần phải làm rõ rằng ý kiến hoặc hành động được đề cập đến là của chính người nói, không liên quan đến ý kiến hoặc quan điểm của người khác.

Phân tích từ

私
tôi
root
+
自身
bản thân
root
Từ Điển Nhật Việt