確実
¿Qué significa "確実"?
chắc chắnこの方法は確実に効果があります。
Phương pháp này chắc chắn có hiệu quả.
¿Cómo usar "確実" correctamente?
Chắc chắn, không có sai sót, đáng tin cậy
確実な証拠が必要だ。
Cần bằng chứng chắc chắn.
彼は確実な手段で成功した。
Anh ấy đã thành công bằng phương pháp chắc chắn.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh tính tin cậy hoặc không thể sai sót.
Chắc chắn xảy ra, không thể tránh khỏi
成功は確実だ。
Thành công là điều chắc chắn.
この計画は確実に失敗する。
Kế hoạch này chắc chắn sẽ thất bại.
Dùng để diễn tả điều gì đó sắp xảy ra hoặc không thể tránh khỏi.
Mẹo hay
Phân biệt 確実 và 確かな
確実 nhấn mạnh tính 'chắc chắn không sai sót' trong ngữ cảnh trang trọng, trong khi 確かな thiên về 'chắc chắn trong cảm nhận' (e.g. 確かな味, 確かな自信).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 確実?
Dùng khi muốn nhấn mạnh tính tin cậy, không thể sai sót hoặc điều gì đó chắc chắn xảy ra. Không dùng để diễn tả cảm giác chủ quan.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 確 (xác, nghĩa là 'chắc chắn') + 実 (thực, nghĩa là 'thực tế').
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với danh từ để nhấn mạnh tính chắc chắn (e.g. 確実な方法, 確実な情報). Có thể dùng như trạng từ khi thêm に (e.g. 確実に終わらせる).