眼鏡

megane

¿Qué significa "眼鏡"?

kính

眼鏡をかけて本を読みます。

Tôi đeo kính để đọc sách.


¿Cómo usar "眼鏡" correctamente?

trang trọng

Dụng cụ quang học gồm hai mắt kính gọng đeo trước mắt để điều chỉnh tầm nhìn, thường dùng cho người cận thị, viễn thị hoặc để bảo vệ mắt.

眼鏡を買いに行きます。

Tôi đi mua kính.

彼女は眼鏡をかけています。

Cô ấy đang đeo kính.

Từ này có thể dùng để chỉ chung tất cả loại kính (kính cận, kính râm, kính bảo hộ) trừ khi ngữ cảnh chỉ định rõ loại cụ thể.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 眼鏡 và メガネ

Mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'kính', '眼鏡' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, tài liệu chính thức hoặc khi nói về kính nói chung. 'メガネ' là dạng viết tắt thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, tương tự như 'kính' trong tiếng Việt khi nói chuyện thân mật.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng giới từ với 'kính'

Trong tiếng Việt, ta nói 'đeo kính' (đeo lên mặt) chứ không nói 'đeo kính vào'. Tương tự, 'tháo kính' chứ không phải 'tháo kính ra'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 眼 (mắt) + 鏡 (gương). Theo Hán Việt, 眼 là 'nhãn' (mắt), 鏡 là 'kính' (gương). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) khi kính mắt lần đầu du nhập vào Nhật Bản từ châu Âu.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng từ 'メガネ' (megane) thay cho '眼鏡' (gane) vì ngắn gọn hơn. '眼鏡' mang sắc thái trang trọng hơn. 2. Từ '眼鏡' có thể dùng như danh từ đếm được (một chiếc kính) hoặc không đếm được (kính nói chung).

Phân tích từ

眼
mắt (nhãn)
root
+
鏡
gương, kính (kính)
root
Từ Điển Nhật Việt