相談する

そうだんする

¿Qué significa "相談する"?

trao đổi, thảo luận

友達に相談する

trao đổi với bạn bè


¿Cómo usar "相談する" correctamente?

trang trọng

trao đổi, thảo luận để tìm kiếm lời khuyên, giải pháp hoặc chia sẻ ý kiến về một vấn đề cụ thể.

仕事の悩みについて上司に相談する

trao đổi với cấp trên về nỗi lo trong công việc

医者に相談してから薬を飲む

hãy trao đổi với bác sĩ rồi mới uống thuốc

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc trong việc tìm kiếm lời khuyên.

thông thường

bàn bạc, trao đổi ý kiến (ít trang trọng hơn).

友達と相談して旅行のプランを決める

bàn bạc với bạn bè để quyết định kế hoạch du lịch

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thường đi kèm với các từ chỉ mối quan hệ thân thiết (bạn bè, gia đình).

Cụm từ kết hợp

相談に乗るlắng nghe và đưa ra lời khuyên相談にのるlắng nghe và đưa ra lời khuyên相談に応じるchấp nhận trao đổi, lắng nghe相談事vấn đề cần trao đổi, thảo luận相談室phòng tư vấn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

相談役cụm từ
cố vấn, người tư vấn
相談窓口cụm từ
quầy tư vấn, nơi giải đáp thắc mắc

Mẹo hay

Phân biệt 相談する và 話し合う

相談する nhấn mạnh mục đích tìm kiếm lời khuyên hoặc giải pháp, trong khi 話し合う chỉ đơn thuần là trao đổi ý kiến mà không nhất thiết phải đi đến quyết định hay giải pháp.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

相談する + に + [đối tượng]: 先生に相談する (trao đổi với thầy giáo). Có thể dùng dạng danh từ hóa: 相談すること (việc trao đổi), 相談したい (muốn trao đổi).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 相 (tương, tương đối) và 談 (đàm, đàm thoại). Nghĩa gốc là 'trao đổi ý kiến với nhau'. Cách dùng này phản ánh tinh thần hợp tác và chia sẻ quan điểm trong xã hội Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

相談する thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng trao đổi (vd: 先生に相談する, 医者に相談する) hoặc vấn đề cụ thể (vd: 仕事の相談). Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng khi trao đổi về những vấn đề cá nhân mang tính nhạy cảm (ví dụ: tâm lý) trừ khi có chuyên môn rõ ràng.

Phân tích từ

相
tương đối, lẫn nhau
root
+
談
đàm thoại, trao đổi
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt