直角
góc vuông机の角が直角になっていない。
Góc bàn không vuông.
Góc bằng 90 độ, tạo bởi hai đường thẳng hoặc cạnh vuông góc với nhau.
直角三角形では、直角が1つある。
Trong tam giác vuông, có một góc vuông.
この図形は直角を四つ持っている。
Hình này có bốn góc vuông.
Thường dùng trong toán học, xây dựng, thiết kế. Có thể kết hợp với từ chỉ vị trí (例: 直角に曲がる).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Ghi nhớ nhanh
Hãy tưởng tượng chữ 'L' là biểu tượng của góc vuông. Từ '直角' cũng có nét giống chữ 'L' khi viết nhanh.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong toán học
Khi nói về tam giác, '直角' luôn chỉ góc 90 độ. Không dùng để chỉ góc khác trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
Nguồn gốc từ
直 (choku) nghĩa là 'thẳng, ngay ngắn' + 角 (kaku) nghĩa là 'góc'. Kết hợp thành 'góc vuông' từ thời Edo (1603–1868), khi các khái niệm hình học phương Tây du nhập vào Nhật Bản.
Ghi chú sử dụng
Dùng phổ biến trong toán học, kiến trúc, và đời sống hàng ngày. Có thể viết tắt là '直角' hoặc '90°'. Khi diễn đạt hành động (quẹo góc vuông), thường dùng dạng động từ '直角に曲がる'.