Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 直接費

直接費

chokusetsuhi

¿Qué significa "直接費"?

chi phí trực tiếp

このプロジェクトの直接費は人件費と材料費のみです。

Chi phí trực tiếp của dự án này chỉ bao gồm tiền lương và chi phí vật liệu.


¿Cómo usar "直接費" correctamente?

Tài chính
trang trọng

Chi phí phát sinh trực tiếp từ hoạt động sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ, có thể xác định rõ ràng cho một sản phẩm, dự án hoặc bộ phận cụ thể.

製造業では、直接費は主に原材料費と直接労務費から構成される。

Trong ngành sản xuất, chi phí trực tiếp chủ yếu bao gồm chi phí nguyên vật liệu và chi phí lao động trực tiếp.

この工事の直接費は予算の80%を占めている。

Chi phí trực tiếp của công trình này chiếm 80% ngân sách.

Không bao gồm chi phí gián tiếp như quản lý, khấu hao hay chi phí chung.

Cụm từ kết hợp

直接費用chi phí trực tiếp直接費計算tính toán chi phí trực tiếp直接費管理quản lý chi phí trực tiếp

Từ đồng nghĩa

直接原価変動費

Từ trái nghĩa

間接費固定費

Cụm từ liên quan

原価計算cụm từ
phương pháp tính giá thành sản phẩm
損益分岐点cụm từ
điểm hòa vốn

Mẹo hay

Phân biệt chi phí trực tiếp và gián tiếp

Chi phí trực tiếp có thể gán trực tiếp cho sản phẩm/dự án (ví dụ: nguyên vật liệu, tiền lương công nhân sản xuất). Chi phí gián tiếp không thể gán trực tiếp (ví dụ: tiền thuê văn phòng, chi phí quản lý).

Quy tắc vàng

Quy tắc kế toán chi phí trực tiếp

Chi phí trực tiếp phải được ghi nhận vào giá vốn hàng bán (COGS) khi sản phẩm được bán, không phải khi phát sinh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 直接 (chokusetsu, trực tiếp) + 費 (hi, phí).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ kế toán phổ biến trong doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ. Cần phân biệt rõ với chi phí gián tiếp (間接費) khi lập báo cáo tài chính.

Phân tích từ

直接
trực tiếp
root
+
費
chi phí
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.