Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 直接入力

直接入力

chokusetsu nyūryoku

¿Qué significa "直接入力" en Vietnamese?

nhập trực tiếp

このソフトウェアは直接入力モードをサポートしています。

Phần mềm này hỗ trợ chế độ nhập trực tiếp.


¿Cómo usar "直接入力" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Phương thức nhập liệu mà người dùng có thể gõ trực tiếp vào hệ thống mà không cần thông qua giao diện trung gian.

キーボードから直接入力できる機能を追加しました。

Chúng tôi đã bổ sung chức năng có thể nhập liệu trực tiếp từ bàn phím.

Thường được sử dụng trong các ứng dụng nhập liệu, trình soạn thảo văn bản, hoặc hệ thống điều khiển.

Cụm từ kết hợp

直接入力モードchế độ nhập trực tiếp直接入力機能tính năng nhập trực tiếp直接入力方式phương thức nhập trực tiếp

Từ đồng nghĩa

ダイレクト入力リアルタイム入力

Từ trái nghĩa

間接入力代理入力

Mẹo hay

Phân biệt với nhập liệu gián tiếp

Nhập trực tiếp (直接入力) không qua giao diện trung gian, trong khi nhập liệu gián tiếp (間接入力) thường sử dụng bàn phím ảo, chuột, hoặc thiết bị ngoại vi khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 直接 (chokusetsu, trực tiếp) + 入力 (nyūryoku, nhập liệu).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói về các thiết bị hoặc phần mềm hỗ trợ nhập liệu tức thì.

Phân tích từ

直接
trực tiếp
root
+
入力
nhập liệu
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.