盗用
¿Qué significa "盗用"?
sự đạo văn彼は他人の論文を無断で盗用したため、大学から退学処分を受けた。
Anh ấy bị đuổi học vì đã đạo văn luận văn của người khác mà không xin phép.
¿Cómo usar "盗用" correctamente?
hành vi sử dụng tác phẩm, ý tưởng, hoặc thông tin của người khác mà không xin phép hoặc ghi nguồn, nhằm mục đích lừa dối hoặc trục lợi
インターネット上の画像を無断で盗用することは著作権侵害にあたる。
Việc đạo hình ảnh trên mạng mà không xin phép là xâm phạm bản quyền.
研究者が他人のデータを盗用して論文を発表した事件が問題視されている。
Việc một nhà nghiên cứu đạo dữ liệu của người khác để đăng bài báo đang bị lên án.
Thường đi kèm với hình phạt pháp lý hoặc kỷ luật nghiêm khắc trong học thuật và doanh nghiệp.
hành vi chiếm đoạt tài sản hoặc quyền lợi một cách bất hợp pháp bằng cách giả mạo hoặc lạm dụng
会社の資金を盗用した社員が逮捕された。
Nhân viên đã bị bắt vì chiếm đoạt tiền của công ty.
Có thể liên quan đến tội phạm kinh tế hoặc gian lận tài chính.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 盗用 và 引用
盗用 (đạo văn) là sử dụng toàn bộ hoặc một phần tác phẩm của người khác mà không ghi nguồn, nhằm mục đích lừa dối. 引用 (trích dẫn) là sử dụng một phần tác phẩm với mục đích minh họa, phân tích, và luôn phải ghi rõ nguồn gốc. Luôn luôn xin phép khi sử dụng tác phẩm của người khác, ngay cả khi trích dẫn.
Quy tắc vàng
Quy tắc 5 chữ trong học thuật
Khi viết luận văn hoặc bài báo, hãy ghi nhớ: 1) Tham khảo (参考), 2) Trích dẫn (引用), 3) Tóm tắt (要約), 4) Phân tích (分析), 5) Đạo văn (盗用) là KHÔNG ĐƯỢC PHÉP. Sử dụng tài liệu tham khảo để hỗ trợ luận điểm của bạn, nhưng không bao giờ sao chép y nguyên.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 盗 (đạo, trộm cắp) + 用 (dụng, sử dụng). Có nguồn gốc từ cách sử dụng trong tiếng Trung cổ, sau đó du nhập vào tiếng Nhật và tiếng Việt qua con đường Hán ngữ.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật, hoặc doanh nghiệp. Cần phân biệt với '引用' (trích dẫn) khi có trích dẫn đúng cách kèm theo nguồn. Trong tiếng Nhật, từ này có sắc thái nghiêm trọng hơn '無断転載' (sao chép không xin phép) vì liên quan đến đạo đức và pháp luật.