発音
¿Qué significa "発音" en Vietnamese?
phát âm日本語の発音は難しいです。
Phát âm tiếng Nhật khó.
¿Cómo usar "発音" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
Cách phát ra âm thanh của một từ hoặc ngôn ngữ, bao gồm ngữ điệu, trọng âm và cách kết hợp các âm tiết.
彼女はフランス語の発音がとてもきれいです。
Cô ấy phát âm tiếng Pháp rất hay.
この単語の発音を教えてください。
Làm ơn chỉ cho tôi cách phát âm từ này.
Thường được dùng trong ngữ cảnh học ngôn ngữ, giảng dạy hoặc đánh giá khả năng nói.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Luyện phát âm tiếng Nhật hiệu quả
Sử dụng các công cụ ghi âm để so sánh phát âm của bạn với người bản xứ. Tập trung vào việc điều chỉnh khẩu hình miệng và độ dài của các âm tiết, đặc biệt là các âm 'つ' (tsu) ngắn và 'っ' (sokuon) đóng.
Quy tắc vàng
Trọng âm trong tiếng Nhật
Trọng âm trong tiếng Nhật thường rơi vào âm tiết thứ hai (trừ trường hợp ngoại lệ). Ví dụ: 'はな' (hana - hoa) có trọng âm ở 'na', trong khi 'はし' (hashi - cầu) có trọng âm ở 'ha'.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 発 (phát, nghĩa là 'bắt đầu', 'phát ra') + 音 (âm, nghĩa là 'âm thanh'). Theo Hán Việt, 発音 đọc là 'phát âm', cùng nghĩa với phiên âm tiếng Việt.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong cả ngữ cảnh học thuật lẫn giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, 'phát âm' có thể dùng như danh từ (cách phát âm) hoặc động từ (hành động phát ra âm thanh).