Looking up...
彼は療養のために温泉地で過ごした。
Anh ấy đã dành thời gian ở vùng suối nước nóng để dưỡng bệnh.
Sự điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe nhằm phục hồi hoặc duy trì sức khỏe trong quá trình bệnh tật.
医師の指示のもと、療養生活を送る。
Sống cuộc sống dưỡng bệnh theo chỉ dẫn của bác sĩ.
療養費として保険が適用される。
Chi phí dưỡng bệnh được bảo hiểm y tế chi trả.
Thường đi kèm với các yếu tố như nghỉ ngơi, dinh dưỡng, hoặc điều trị y tế nhẹ nhàng. Có thể sử dụng cho bệnh mãn tính hoặc giai đoạn phục hồi sau phẫu thuật.
療養 tập trung vào việc chăm sóc toàn diện (nghỉ ngơi, dinh dưỡng, tinh thần) trong quá trình phục hồi, trong khi 治療 nhấn mạnh vào hành động chữa bệnh cụ thể (ví dụ: phẫu thuật, uống thuốc).
Dùng khi nói về giai đoạn phục hồi sau bệnh tật, phẫu thuật, hoặc khi cần chăm sóc sức khỏe dài hạn (ví dụ: bệnh mãn tính). Không dùng cho các trường hợp cấp cứu hoặc điều trị tích cực.
Ghép từ hai chữ Hán: 療 (liệu, điều trị) + 養 (dưỡng, nuôi dưỡng). Ý nghĩa ban đầu là 'chữa bệnh và nuôi dưỡng cơ thể'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức, chẳng hạn như hồ sơ bệnh án, bảo hiểm y tế, hoặc các quy định pháp luật về chăm sóc sức khỏe. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến bệnh tật.