疲れている

tsukarete iruÂm Hán-Việtthái

¿Qué significa "疲れている" en Vietnamese?

mệt mỏi

今日、仕事でとても疲れている

Hôm nay, tôi rất mệt mỏi vì công việc


¿Cómo usar "疲れている" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

thông thường

Trạng thái mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần do căng thẳng, làm việc quá nhiều hoặc thiếu ngủ

長時間の勉強で疲れている

Sau nhiều giờ học, tôi mệt mỏi

彼は仕事のストレスで疲れている

Anh ấy mệt mỏi vì căng thẳng công việc

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác mệt mỏi sau một ngày dài hoặc sau một hoạt động nặng nhọc

Cụm từ kết hợp

疲れているから休みたいTôi mệt mỏi nên muốn nghỉ疲れているようだDường như mệt mỏi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

疲れ切っているcụm từ
Mệt mỏi đến mức không còn sức lực
疲れを取るcụm từ
Nghỉ ngơi để giải buồn

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể sử dụng trong câu hỏi để hỏi tình trạng của người khác, ví dụ: '疲れていますか?' (Bạn mệt mỏi không?)

Nguồn gốc từ

Từ '疲れる' (tsukareru) có nghĩa là 'mệt mỏi' và 'ている' là dạng tiếp diễn của động từ, chỉ trạng thái đang xảy ra

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. Có thể được sử dụng trong các tình huống như sau một ngày làm việc dài, sau một hoạt động thể thao hoặc khi cảm thấy căng thẳng.

Phân tích từ

疲れ
mệt mỏi
root
+
ている
đang ở trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt